베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hình dung" (1)
hình dung
영어
동사to imagine, to visualize
Mình tưởng tượng về cuộc sống tương lai của bản thân.
I imagine my life in the future.
관련 단어 "hình dung" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hình dung" (0)
표현이 없습니다.
